Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blood?
“blood” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là red, bleed; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. blood là máu; bloodstream là dòng máu (y học); bleed là chảy máu (động từ). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
blood là máu; bloodstream là dòng máu (y học); bleed là chảy máu (động từ).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| red | /ɹɛd/ | gần nhất về nghĩa |
| bleed | /blid/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blood” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “red” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He lost a lot of blood.
Anh ấy mất nhiều máu. - Blood carries oxygen.
Máu vận chuyển oxy. - to thirst for blood
khát máu