Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với between?
“between” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là among, middle; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. between là giữa 2 đối tượng (between you and me); among là giữa nhiều (among friends); amid trang trọng (giữa bối cảnh).
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
between là giữa 2 đối tượng (between you and me); among là giữa nhiều (among friends); amid trang trọng (giữa bối cảnh).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| among | /əmˈʌŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| middle | /ˈmɪdəl/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “between” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “among” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Sit between us.
Ngồi giữa hai đứa mình. - She is popular among students.
Cô ấy được lòng học sinh. - between Hanoi and Pekin
giữa Hà nội và Bắc kinh