Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với because?
“because” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là since, as; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. because là bởi vì (mạnh, trực tiếp); since/as nhẹ hơn (vì, do) và trang trọng hơn trong văn viết. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
because là bởi vì (mạnh, trực tiếp); since/as nhẹ hơn (vì, do) và trang trọng hơn trong văn viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| since | /sˈɪns/ | gần nhất về nghĩa |
| as | /æz/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “because” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “since” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì bị ốm. - Since it rains, we cancel.
Vì trời mưa nên ta hủy. - We need to consider the because in this context.
Chúng ta cần xem xét because trong bối cảnh này.