Nghĩa tiếng Việt của
zoom
Phiên âm Mỹ /zum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "zoom" phát âm Mỹ /zum/ — audio file: zoom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu vù vu (của máy bay...)
sự làm cho bay vọt lên; sự bay vọt lên
nội động từ
kêu vù vù
bay vọt lên (máy bay)
Chuyên ngành kỹ thuật
phóng
phóng đại
thu
Lĩnh vực: điện
phóng ảnh
Lĩnh vực: toán & tin
sự thu-phóng (của biểu diễn ảnh)
Lĩnh vực: điện lạnh
zum
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- zoom in; zoom past; video call on Zoom
Dễ nhầm
- zoom means move very quickly or make an image appear closer; Zoom is also a brand name for video-conferencing software
Mẫu câu giá trị
- “Use the camera to zoom in on the label.” (Dùng máy ảnh để phóng to nhãn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật