Nghĩa tiếng Việt của
zoo
Phiên âm Mỹ /zu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "zoo" phát âm Mỹ /zu/ — audio file: zoo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) ((viết tắt) của zoological garden) vườn bách thú, vườn thú
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sở thú
vườn bách thú
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go to the zoo; zoo keeper; zoo → zoological garden
Dễ nhầm
- a zoo is a place where wild animals are kept for public viewing and care; wildlife reserve lets animals live in a more natural area
Mẫu câu giá trị
- “The zoo has a new enclosure for elephants.” (Vườn thú có khu chuồng mới dành cho voi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật