Nghĩa tiếng Việt của

zero-sum game

Cụm từnoun phrase (countable; economics/game theory; also figurative)Biên soạn riêngIELTS

1. tình huống mà lợi ích của một bên tương ứng với phần mất của bên khác

Cấu trúc: a zero-sum game · treat something as zero-sum · a zero-sum outcome

In a zero-sum game, one player's gain is matched by another player's loss.

Trong một trò chơi tổng bằng không, phần được của người chơi này bằng phần mất của người khác.

The negotiators tried to find a solution that was not a zero-sum game.

Các nhà đàm phán cố tìm một giải pháp không phải là tình huống bên này chỉ được khi bên kia mất.

Lưu ý: Zero-sum game là tình huống mà tổng phần được và mất cố định: một bên được bao nhiêu thì bên khác mất bấy nhiêu. Cụm cũng dùng nghĩa bóng cho xung đột lợi ích được xem là không thể cùng có lợi; trong kinh tế và đàm phán thực tế, không phải mọi tương tác đều có tính zero-sum.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a game in which the total of all the gains and losses is zero

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.