Nghĩa tiếng Việt của
wu
Phiên âm Mỹ /wu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wu" phát âm Mỹ /wu/ — audio file: wu.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Ngô (thời Tam Quốc)
danh từ
(lịch sử TrungHoa) Nhà Ngô (thời Tam Quốc)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Wu dialect; Wu Chinese; Wu as a name
Dễ nhầm
- Wu is a major group of Chinese varieties spoken in parts of eastern China; it is also used as a Chinese surname, so context and capitalization matter
Mẫu câu giá trị
- “Her family speaks Wu at home.” (Gia đình cô nói tiếng Ngô ở nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật