Nghĩa tiếng Việt của

wrought iron

Cụm từnoun phrase (uncountable; also wrought-iron before a noun)Biên soạn riêng

1. sắt rèn, thường dùng làm cổng/hàng rào và đồ trang trí

Cấu trúc: wrought-iron gates/fences · a piece of wrought iron · decorative wrought iron

The garden entrance has an ornate wrought-iron gate.

Lối vào khu vườn có một cánh cổng sắt rèn trang trí cầu kỳ.

They used wrought iron to make the balcony railings.

Họ dùng sắt rèn để làm lan can ban công.

Lưu ý: Wrought iron là dạng sắt được gia công bằng rèn, thường dùng làm cổng, lan can và đồ trang trí; wrought-iron đứng trước danh từ (a wrought-iron gate). Khác cast iron (gang), được tạo hình bằng cách đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. iron having a low carbon content that is tough and malleable and so can be forged and welded

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.