Nghĩa tiếng Việt của
wretched
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛtʃɪd/ BrE /ˈrɛtʃɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wretched" phát âm Mỹ /ˈɹɛtʃɪd/ Anh /ˈrɛtʃɪd/ — audio file: wretched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khốn khổ, cùng khổ; bất hạnh
a wretched life — cuộc sống cùng khổ
xấu, tồi, đáng chê
wretched weather — thời tiết xấu
wretched food — thức ăn tồi
a wretched poet — thi sĩ tồi
thảm hại, quá tệ
a wretched mistake — một lỗi thảm hại
the wretched stupidity of... — sự ngu đần thảm hại của...
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel wretched; wretched weather; wretched excuse
Dễ nhầm
- wretched means very unhappy, ill or of extremely poor quality; it is strongly negative
Mẫu câu giá trị
- “I felt wretched after the long journey.” (Tôi cảm thấy kiệt quệ sau chuyến đi dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật