Nghĩa tiếng Việt của

wretched

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛtʃɪd/ BrE /ˈrɛtʃɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wretched" phát âm Mỹ /ˈɹɛtʃɪd/ Anh /ˈrɛtʃɪd/ — audio file: wretched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “wretch” ~C1
tính từ
khốn khổ, cùng khổ; bất hạnh
a wretched life — cuộc sống cùng khổ
xấu, tồi, đáng chê
wretched weather — thời tiết xấu
wretched food — thức ăn tồi
a wretched poet — thi sĩ tồi
thảm hại, quá tệ
a wretched mistake — một lỗi thảm hại
the wretched stupidity of... — sự ngu đần thảm hại của...

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật