Nghĩa tiếng Việt của

wretch

Phiên âm Mỹ /ɹɛtʃ/ BrE /rɛtʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wretch" phát âm Mỹ /ɹɛtʃ/ Anh /rɛtʃ/ — audio file: wretch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người khổ sở, người cùng khổ; người bất hạnh
kẻ hèn hạ, kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn
(thông tục) thằng bé, con bé
poor little wretch! — tội nghiệp thằng bé!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật