Nghĩa tiếng Việt của
wreck
Phiên âm Mỹ /ɹɛk/ BrE /rɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wreck" phát âm Mỹ /ɹɛk/ Anh /rɛk/ — audio file: wreck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
the storm caused many wrecks — cơn bão đã gây nhiều tàn phá
to go to wreck — sụp đổ, đổ nát
the wreck of his hopes — sự sụp đỏ tất cả hy vọng của nó
vật đổ nát; gạch vụn
to search the corpses among the wrecks — tìm xác chết trong đống gạch vụn
(hàng hải) xác tàu chìm; tàu chìm
vật trôi giạt
shores are strewn with wrecks — bờ biển đầy những vật trôi giạt
người suy nhược, người tàn phế
he is the wreck of his former self — nó chỉ còn là một con người tàn phế không còn phong độ xưa nữa
ngoại động từ
làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to wreck someone's hope — làm sụp đổ hy vọng của ai
to wreck a plan — làm thất bại một kế hoạch
(hàng hải) làm đắm (tàu)
lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà)
nội động từ
bị sụp đổ, bị tan vỡ (hy vọng...)
đắm, chìm, bị đánh đắm (tàu)
bị làm trật đường ray; bị đổ (ô tô)
Chuyên ngành kinh tế
chìm tàu
đồ trôi dạt
đồ trôi giạt
hàng hóa của tàu chìm
hàng hóa được cứu hộ
mảnh vụn một con tàu hay máy bay bị tàn
sự đắm tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
dỡ
hớt bọt
sự cố
sự hư hỏng
tai nạn
Lĩnh vực: xây dựng
hớt váng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tàu thủy hỏng
trật bánh nghiêm trọng
xác tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shipwreck; car wreck; wreck somebody’s plans
Dễ nhầm
- a wreck is a badly damaged vehicle or ship, or a verb meaning destroy; crash is the collision, while wreck is the resulting damage
Mẫu câu giá trị
- “The storm left the fishing boat a wreck.” (Cơn bão khiến thuyền đánh cá bị phá hỏng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật