Nghĩa tiếng Việt của
work-life balance
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business
1. sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Flexible hours improve employees' work-life balance.
Giờ làm việc linh hoạt cải thiện sự cân bằng công việc–cuộc sống của nhân viên.
A poor work-life balance leads to burnout.
Mất cân bằng công việc–cuộc sống dẫn đến kiệt sức.
Lưu ý: Thường không đếm được. Anh-Anh đôi khi viết 'work/life balance'.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
F — l (e)
G — i (ờ)
T — O (E)