Nghĩa tiếng Việt của
womb
Phiên âm Mỹ /wum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "womb" phát âm Mỹ /wum/ — audio file: womb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) dạ con, tử cung
(nghĩa bóng) ruột, trung tâm, lòng
in the earth's womb — trong lòng quả đất
in the womb of times — trong tương lai
in the womb of night — trong đêm tối dày đặc
from the womb to the tomb
từ khi lọt lòng đến lúc chết
fruit of the womb
(xem) fruit
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dạ con
Lĩnh vực: xây dựng
tử cung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the womb; womb and uterus; womb-like space
Dễ nhầm
- the womb is the organ in which a baby develops before birth; uterus is the standard anatomical term
Mẫu câu giá trị
- “The baby developed in the womb.” (Em bé phát triển trong tử cung.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật