Nghĩa tiếng Việt của
withholding tax
1. thuế khấu lưu: khoản thuế được trừ tại nguồn trước khi khoản tiền được trả cho người nhận
Cấu trúc: withholding tax on dividends/interest · deduct/pay withholding tax · a withholding-tax rate
The bank deducted withholding tax from the interest payment.
Ngân hàng khấu trừ thuế tại nguồn từ khoản tiền lãi.
The company withheld tax before paying the overseas contractor.
Công ty khấu trừ thuế trước khi thanh toán cho nhà thầu ở nước ngoài.
Lưu ý: Withholding tax là khoản thuế được khấu trừ từ khoản thanh toán cho người nhận và nộp trực tiếp cho cơ quan thuế, thay vì trả toàn bộ rồi mới thu thuế sau. Cơ chế và loại thu nhập áp dụng khác nhau theo quốc gia; cụm thường gặp với salary, interest, dividends.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- income tax withheld from employees' wages and paid directly to the government by the employer (Synonyms: withholding)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.