Nghĩa tiếng Việt của
whistling
Phiên âm Mỹ /ˈwɪslɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whistling" phát âm Mỹ /ˈwɪslɪŋ/ — audio file: whistling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-tiếng rít
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whistling birds; whistling a tune; whistle → whistling
Dễ nhầm
- whistling is making a high sound by forcing air through the lips; chirping is a short bird sound
Mẫu câu giá trị
- “He was whistling as he walked home.” (Anh huýt sáo khi đi bộ về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật