Nghĩa tiếng Việt của
wetting agent
1. chất làm ướt: chất giúp chất lỏng lan/thấm trên bề mặt dễ hơn
Cấu trúc: add/use a wetting agent · a wetting agent reduces surface tension · wetting agent in a solution
A wetting agent helps the cleaning solution spread over the surface.
Chất làm ướt giúp dung dịch tẩy rửa lan đều trên bề mặt.
The laboratory added a wetting agent to improve contact with the material.
Phòng thí nghiệm thêm chất làm ướt để tăng khả năng tiếp xúc với vật liệu.
Lưu ý: Wetting agent là chất làm chất lỏng dễ lan rộng hoặc thấm lên bề mặt hơn, thường bằng cách giảm sức căng bề mặt. Chất này được dùng trong một số quy trình làm sạch, sơn hoặc xử lý vật liệu; vai trò chính là giúp chất lỏng tiếp xúc bề mặt tốt hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a chemical agent capable of reducing the surface tension of a liquid in which it is dissolved (Synonyms: wetter, surfactant, surface-active agent)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.