Nghĩa tiếng Việt của
weigh down
1. làm vật nặng và khó di chuyển
Cấu trúc: weigh somebody/something down · be weighed down with luggage · clothes weigh a swimmer down
The heavy bags weighed him down on the climb.
Những chiếc túi nặng làm anh đi leo dốc khó nhọc.
Her coat and boots weighed her down in the water.
Áo khoác và ủng làm cô nặng nề dưới nước.
2. làm ai cảm thấy bị đè nặng bởi lo âu, tội lỗi hoặc trách nhiệm
Cấu trúc: responsibilities/guilt weigh somebody down · be weighed down by worry · feel weighed down
She felt weighed down by the responsibility of caring for her parents.
Cô cảm thấy trách nhiệm chăm sóc cha mẹ đè nặng lên mình.
The team was weighed down by doubts about the plan.
Nhóm bị những nghi ngờ về kế hoạch làm cho nặng nề.
Lưu ý: Weigh down có thể làm vật nặng đến mức khó di chuyển, hoặc khiến ai đó cảm thấy lo âu, tội lỗi hay bị đè nặng bởi trách nhiệm. Tân ngữ đại từ đứng giữa (weigh her down). Cấu trúc bị động be weighed down with/by thường nêu thứ đang tạo gánh nặng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- exert a force with a heavy weight (Synonyms: drag down, bear down, bear down on, press down on)
"The snow bore down on the roof" - be oppressive or disheartening to (Synonyms: weigh on)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.