Nghĩa tiếng Việt của
wax
Phiên âm Mỹ /wæks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wax" phát âm Mỹ /wæks/ — audio file: wax.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sáp ong ((cũng) beeswax)
chất sáp
vegetable wax — sáp thực vật
(Mỹ), (thông tục) đĩa hát
like wax in someone's hands
bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
ngoại động từ
đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
to wax a table — đánh bóng bàn bằng sáp
to wax a thread — vuốt sáp một sợi chỉ
nội động từ
tròn dần (trăng)
the moon waxes and wanes — mặt trăng khi tròn khi khuyết
(cổ) trở nên
to wax merry — trở nên vui vẻ
to wax indignant — nổi cơn phẫn nộ
danh từ
(từ lóng) cơn giận
to be in a wax — đang nổi giận
to get in a wax — nổi giận
to put someone in a wax — làm cho ai nổi giận
Chuyên ngành kinh tế
parafin
sáp ong
Chuyên ngành kỹ thuật
bôi sáp
làm bóng bằng sáp
nến
parafin
sáp
sáp (từ dầu mỏ)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất sáp
sáp ong
Lĩnh vực: y học
sáp, nền
Lĩnh vực: điện
tẩm sáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beeswax; wax poetic; waxing and waning
Dễ nhầm
- wax is a substance used in candles and polish; as a verb it can mean apply wax or increase, as in the moon waxing
Mẫu câu giá trị
- “He polished the table with beeswax.” (Anh đánh bóng chiếc bàn bằng sáp ong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật