Nghĩa tiếng Việt của
sealing wax
1. sáp niêm phong thư/tài liệu, thường được đóng dấu khi còn mềm
Cấu trúc: melt/apply sealing wax · a stick of sealing wax · seal an envelope with sealing wax
He sealed the invitation with red sealing wax.
Anh niêm phong thiệp mời bằng sáp đỏ.
The museum displayed a letter bearing a seal in sealing wax.
Bảo tàng trưng bày một lá thư có dấu niêm bằng sáp.
Lưu ý: Sealing wax là sáp được làm nóng cho mềm rồi nhỏ lên thư/tài liệu để đóng dấu; khi nguội, sáp cứng lại và giữ dấu ấn. Ngày nay thường dùng cho thiệp hoặc trang trí, không phải phương thức bảo mật đáng tin cậy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- fastener consisting of a resinous composition that is plastic when warm; used for sealing documents and parcels and letters (Synonyms: seal)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.