Nghĩa tiếng Việt của
washed up
Mục trong từ điển mở: “washed-up”.
1. hết thời; không còn thành công hoặc triển vọng thành công
Cấu trúc: be/feel washed up · a washed-up actor/performer · declare somebody washed up
Critics called the singer washed up, but her next album became a hit.
Các nhà phê bình cho rằng ca sĩ đã hết thời, nhưng album tiếp theo của cô lại thành công.
He worried that one failed project had left him washed up.
Anh lo một dự án thất bại khiến mình hết cơ hội thành công.
Lưu ý: Washed up/washed-up là tính từ thân mật chỉ người hoặc sự nghiệp không còn thành công và khó có khả năng thành công trở lại. Từ thường viết có gạch nối trước danh từ (a washed-up actor); khác washed out (bạc màu hoặc trông mệt mỏi).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
washed-up
adjective (satellite)
- doomed to extinction (Synonyms: done for(p), ruined, sunk, undone)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.