Nghĩa tiếng Việt của
washed out
1. (màu sắc/quần áo) bạc màu, nhạt đi
Cấu trúc: washed-out jeans/colour · a washed-out blue · look washed out after many washes
The curtains had faded to a washed-out grey.
Rèm đã bạc thành màu xám nhạt.
He prefers the washed-out look of old denim.
Anh ấy thích vẻ bạc màu của vải denim cũ.
2. (người) trông tái nhợt và mệt mỏi
Cấu trúc: look/feel washed out · seem washed out after an illness · pale and washed out
You look washed out; why don't you sit down?
Trông bạn mệt mỏi và tái nhợt quá; sao không ngồi xuống?
After two nights without sleep, she felt completely washed out.
Sau hai đêm không ngủ, cô cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
Lưu ý: Washed out mô tả màu sắc/vải đã phai, nhạt và kém tươi; khi nói về người, cụm chỉ vẻ mặt tái nhợt, mệt mỏi hoặc kiệt sức. Không nhầm với washed-up, nghĩa là hết thời/không còn thành công.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
washed-out
adjective (satellite)
- having lost freshness or brilliance of color (Synonyms: bleached, faded, washy)
"sun-bleached deck chairs"
"faded jeans" - drained of energy or effectiveness; extremely tired; completely exhausted (Synonyms: exhausted, dog-tired, fagged, fatigued, played out, spent)
"the day's shopping left her exhausted"
"he went to bed dog-tired"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.