Nghĩa tiếng Việt của
warren
Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹən/ BrE /ˈwɔːən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warren" phát âm Mỹ /ˈwɔɹən/ Anh /ˈwɔːən/ — audio file: warren.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nơi có nhiều thỏ
like rabbits in a warren
đông như kiến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rabbit warren; Warren (given name/surname); warren → burrow network
Dễ nhầm
- a warren is a network of underground rabbit tunnels or a crowded, confusing place; it is also a personal name
Mẫu câu giá trị
- “The field was dotted with rabbit warrens.” (Cánh đồng có nhiều hang thỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật