Nghĩa tiếng Việt của
warp
Phiên âm Mỹ /wɔɹp/ BrE /wɔːp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "warp" phát âm Mỹ /wɔɹp/ Anh /wɔːp/ — audio file: warp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(nghành dệt) sợi dọc
warp frame — khung mắc cửi
(hàng hải) dây kéo thuyền
đất bồi, đất phù sa
(kỹ thuật) trạng thái oằn, trạng thái vênh (của thanh sắt, tấm ván...)
(nghĩa bóng) sự sai lạc, sự suy đốn, sự sa đoạ tinh thần
ngoại động từ
(kỹ thuật) làm cong, làm oằn (thanh sắt, tấm ván), làm vênh (bánh xe)
(hàng hải) kéo (thuyền)
bồi đất phù sa (cho ruộng)
làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn (tinh thần)
judgment is warped by self-interest — vì tư lợi mà suy xét bị sai lạc hẳn đi
nội động từ
cong, oằn, vênh
(hàng hải) được kéo
to warp out of port — được kéo ra khỏi cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
bọc lại
đất bồi
đất bồi tích
đất phù sa
làm vênh
mắc sợi dọc
mạch
sợi dọc
sợi dọc (lưới dây kim loại)
sự vênh
sự vênh (của thủy tinh quang học)
vênh
Lĩnh vực: vật lý
làm cong, vênh
méo âm
méo tiếng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cong ống
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự kéo (tàu) (bằng thừng chão)
Lĩnh vực: ô tô
trạng thái cong vênh
Lĩnh vực: xây dựng
trạng thái vênh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warp wood; warp speed; time warp
Dễ nhầm
- warp means bend or twist out of shape; as a noun it can mean a distortion or a science-fiction term for faster-than-light travel
Mẫu câu giá trị
- “The heat caused the wooden door to warp.” (Nhiệt làm cánh cửa gỗ bị cong vênh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật