Nghĩa tiếng Việt của
waitress
Phiên âm Mỹ /ˈweɪtɹəs/ BrE /ˈweɪtrəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "waitress" phát âm Mỹ /ˈweɪtɹəs/ Anh /ˈweɪtrəs/ — audio file: waitress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chị hầu bàn
Chuyên ngành kinh tế
cô chạy bàn
nữ phục vụ viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work as a waitress; waitress service; waiter and waitress
Dễ nhầm
- a waitress is a woman who serves customers in a restaurant; server is a gender-neutral alternative
Mẫu câu giá trị
- “The waitress brought us the menu.” (Nữ phục vụ mang thực đơn đến cho chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật