Nghĩa tiếng Việt của
waffle iron
Mục trong từ điển mở: “waffle-iron”.
1. máy/khuôn nướng bánh waffle
Cấu trúc: a waffle iron · preheat/heat a waffle iron · pour batter into a waffle iron
Preheat the waffle iron before pouring in the batter.
Làm nóng máy nướng waffle trước khi đổ bột vào.
She cleaned the waffle iron after breakfast.
Cô ấy vệ sinh máy nướng waffle sau bữa sáng.
Lưu ý: Waffle iron là thiết bị có các mặt khuôn nóng, thường được bản lề nối với nhau, dùng để nướng bột thành bánh waffle có vân ô. Trong nhiều nơi, waffle maker là tên gọi phổ biến hơn; waffle iron nhấn vào khuôn/thiết bị làm bánh chứ không phải bàn ủi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a kitchen appliance for baking waffles; the appliance usually consists of two indented metal pans hinged together so that they create a pattern on the waffle
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.