Nghĩa tiếng Việt của

voyage

Phiên âm Mỹ /ˈvɔɪədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "voyage" phát âm Mỹ /ˈvɔɪədʒ/ — audio file: voyage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc du lịch xa bằng đường biển
to go on a voyage — đi du lịch xa bằng đường biển
động từ
đi du lịch xa bằng đường biển
Chuyên ngành kinh tế
chuyến đi
chuyến đi (bằng đường biển)
cuộc du lịch xa bằng đường biển
cuộc hành trình
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyến đi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật