Nghĩa tiếng Việt của

void

Phiên âm Mỹ /vɔɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "void" phát âm Mỹ /vɔɪd/ — audio file: void.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trống, bỏ không, trống rỗng, khuyết
a void space — một khoảng trống
a void post — một chức vị khuyết
không có người ở; không có người thuê (nhà)
không có
void of sense — không có nghĩa lý gì
(thơ ca); (văn học) vô ích, vô dụng
(pháp lý) không có hiệu lực, không có giá trị
to make void — huỷ bỏ
to consider something as null and void — coi cái gì như không còn giá trị
danh từ
chỗ trống, khoảng không
to fill the void — lấp chỗ trống
to disappear into the void — biến mất vào khoảng không
(nghĩa bóng) sự trống rỗng, nỗi thiếu thốn (trong tâm hồn, trong lòng); nỗi thương tiếc
his death has left a void — ông ấy chết đi để lại nỗi thương tiếc cho mọi người
(pháp lý) nhà bỏ không
ngoại động từ
(pháp lý) làm cho mất hiệu lực, làm cho mất giá trị
(y học) bài tiết
(cổ) lìa bỏ, rời bỏ (nơi nào)
Chuyên ngành kinh tế
bỏ không
không có hiệu lực
không có hiệu lực pháp lý
không có người ở
không có người thuê
trống
vô giá trị
vô hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
bị rỗ
chân không
độ rỗng
hốc
kẽ hở
khe
khe hở
khe nứt
khoảng
khoảng không
khoảng trống
không bào
làm mất giá trị
làm mất hiệu lực
lỗ
lỗ hổng
lỗ rỗ
lõm co
rỗ co
rỗng
vết rỗ co
vết rỗ trống
Lĩnh vực: xây dựng
chỗ rỗng (khoét rỗng)
lỗ rỗng (bên trong vật liệu)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
túi rỗng (trong đá)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật