Nghĩa tiếng Việt của
vodka
Phiên âm Mỹ /ˈvɑdkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vodka" phát âm Mỹ /ˈvɑdkə/ — audio file: vodka.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rượu vôtca
Chuyên ngành kinh tế
rượu votka
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glass of vodka; vodka cocktail; vodka → distilled spirit
Dễ nhầm
- vodka is a clear alcoholic drink made from grains or potatoes; gin is a different spirit flavoured with botanicals
Mẫu câu giá trị
- “The recipe calls for a small amount of vodka.” (Công thức cần một lượng nhỏ vodka.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật