Nghĩa tiếng Việt của

vietnam war

Cụm từproper noun (usually the Vietnam War; historical)Biên soạn riêng

1. Chiến tranh Việt Nam, cuộc chiến kết thúc năm 1975 và dẫn tới thống nhất đất nước

Cấu trúc: the Vietnam War · serve/fight in the Vietnam War · a veteran of the Vietnam War

Her grandfather served as a medic during the Vietnam War.

Ông của cô từng phục vụ với tư cách quân y trong Chiến tranh Việt Nam.

The museum's exhibition examines how the Vietnam War affected families on both sides.

Triển lãm của bảo tàng xem xét Chiến tranh Việt Nam ảnh hưởng đến các gia đình ở cả hai phía như thế nào.

Lưu ý: The Vietnam War là tên tiếng Anh thường dùng cho cuộc chiến ở Việt Nam kết thúc năm 1975, sau đó đất nước được thống nhất; cách nhìn và mốc nhấn mạnh có thể khác nhau theo bối cảnh lịch sử. Trong văn cảnh Hoa Kỳ, Vietnam War đôi khi nhấn vào giai đoạn quân đội Mỹ tham chiến, vì vậy hãy dùng the khi nói về cuộc chiến cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a prolonged war (1954-1975) between the communist armies of North Vietnam who were supported by the Chinese and the armies of South Vietnam who were supported by the United States (Synonyms: Vietnam)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.