Nghĩa tiếng Việt của

vending machine

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. máy bán hàng tự động

Cấu trúc: a drinks/snack vending machine · buy something from a vending machine · put/install a vending machine

I bought a bottle of water from the vending machine in the station.

Tôi mua một chai nước ở máy bán hàng tự động trong nhà ga.

The office installed a coffee vending machine beside the lifts.

Văn phòng lắp một máy bán cà phê tự động cạnh thang máy.

Lưu ý: Vending machine là máy bán hàng tự động: người dùng chọn món và thanh toán trực tiếp trên máy để nhận hàng hoặc dịch vụ. Máy hiện đại có thể nhận thẻ hay thanh toán không tiếp xúc, nên không nhất thiết phải bỏ tiền xu như cách giải thích truyền thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a slot machine for selling goods

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.