Nghĩa tiếng Việt của
vampire
Phiên âm Mỹ /ˈvæmpaɪɹ/ BrE /ˈvæmpaɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vampire" phát âm Mỹ /ˈvæmpaɪɹ/ Anh /ˈvæmpaɪə/ — audio file: vampire.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ma hút máu, ma cà rồng
(nghĩa bóng) kẻ hút máu, kẻ bóc lột
(động vật học) dơi quỷ ((cũng) vampire bat)
(sân khấu) cửa sập (để diễn viên thình lình biến mất) ((cũng) vampire trap)
(Mỹ) người đàn bà mồi chài đàn ông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vampire novel; vampire bat; vampiric
Dễ nhầm
- a vampire is an imaginary being that drinks blood; a vampire bat is a real bat that feeds on blood
Mẫu câu giá trị
- “The story is about a vampire who lives for centuries.” (Câu chuyện kể về một ma cà rồng sống qua nhiều thế kỷ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật