Nghĩa tiếng Việt của

vampire bat

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. dơi hút máu, loài dơi ở châu Mỹ ăn máu động vật

Cấu trúc: a common vampire bat · vampire bats feed on blood · a vampire-bat species

The vampire bat fed on the blood of a nearby cow during the night.

Con dơi hút máu lấy máu một con bò gần đó vào ban đêm.

A vampire bat makes a small cut and laps blood rather than draining an animal dry.

Dơi hút máu tạo một vết cắt nhỏ rồi liếm máu chứ không hút cạn máu con vật.

Lưu ý: Vampire bat là loài dơi hút máu bản địa ở Trung và Nam Mỹ; chúng thường lấy máu động vật, không phải dơi khổng lồ trong truyền thuyết hút cạn máu người. Khi ăn, chúng tạo một vết cắt nhỏ rồi liếm máu, vì vậy cụm này chỉ một nhóm dơi có thật chứ không phải sinh vật huyền thoại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various tropical American bats of the family Desmodontidae that bite mammals and birds to feed on their blood (Synonyms: true vampire bat)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.