Nghĩa tiếng Việt của

rift valley

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thung lũng tách giãn; thung lũng địa chất hình thành do vỏ Trái Đất giãn và sụt giữa các đứt gãy

Cấu trúc: a rift valley · form/create a rift valley · the East African Rift Valley

The rift valley stretches through several countries in eastern Africa.

Thung lũng tách giãn kéo dài qua một số quốc gia ở Đông Phi.

Researchers mapped the faults that formed the rift valley.

Các nhà nghiên cứu lập bản đồ những đứt gãy đã tạo nên thung lũng tách giãn.

Lưu ý: Rift valley là thung lũng hình thành khi vỏ Trái Đất bị kéo giãn và các khối địa chất dịch chuyển dọc theo những đứt gãy gần song song. Hai bên thường có sườn dốc; Great Rift Valley ở Đông Phi là ví dụ nổi tiếng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a valley with steep sides; formed by a rift in the earth's crust

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.