Nghĩa tiếng Việt của

v sign

Cụm từnoun phrase (countable; also V-sign)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “v-sign”.

1. cử chỉ bàn tay tạo hình chữ V, có thể biểu thị chiến thắng/hòa bình hoặc xúc phạm tùy hướng lòng bàn tay và văn hóa

Cấu trúc: make/show a V sign · give somebody the V sign · a V-sign gesture

The players made a V sign for victory after the final whistle.

Các cầu thủ giơ dấu V chiến thắng sau tiếng còi mãn cuộc.

He gave the driver a V sign, which was considered rude in that context.

Anh giơ dấu V với người lái xe, cử chỉ bị xem là thô lỗ trong bối cảnh đó.

Lưu ý: V sign là cử chỉ giơ ngón trỏ và ngón giữa tạo hình chữ V; ở nhiều nơi, lòng bàn tay hướng ra ngoài biểu thị chiến thắng hoặc hòa bình, còn mu bàn tay hướng về người đối diện có thể là cử chỉ xúc phạm tại Anh và một số nước. Ý nghĩa tùy văn hóa và hướng bàn tay, nên không nên suy đoán chỉ từ hình chữ V.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sign (for victory); making a V with the index and middle fingers

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.