Nghĩa tiếng Việt của
upper
Phiên âm Mỹ /ˈʌpɚ/ BrE /ˈʌpə/
Transcript: từ "upper" phát âm Mỹ /ˈʌpɚ/ Anh /ˈʌpə/ — audio file: upper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1928) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
trên, cao, thượng
the upper jaw — hàm trên
the upper ten (thousand) — tầng lớp quý tộc
the Upper House — thượng nghị viện
(địa lý,địa chất) muộn
upper Cambrian — cambri muộn
mặc ngoài, khoác ngoài (áo)
danh từ
mũ giày
(số nhiều) ghệt
to be [down] on one's uppers
(thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi
Chuyên ngành kỹ thuật
cao
phía trên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upper limit/class deck (giới hạn/tầng/lớp trên — "the upper deck of the ferry").
- be in the upper bracket (thuộc nhóm thu nhập cao — thuế: "upper income bracket").
- upper (adj) của up — "upper hand" (nắm ưu thế — idiom!).
Dễ nhầm
- upper (trên — trong một tổng thể có tầng) vs higher (cao hơn — so sánh) vs top (đỉnh — đã có note peak).
- "Upper House" (thượng viện/hạ nghị viện — Anh: House of Lords).
Mẫu câu giá trị
- "The upper deck stays quieter on night crossings." (Tầng trên yên hơn trên các chuyến đêm.)
- "Prices hit the upper limit set by the council." (Giá chạm trần hội đồng đặt ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật