Nghĩa tiếng Việt của

upper

Phiên âm Mỹ /ˈʌpɚ/ BrE /ˈʌpə/

Transcript: từ "upper" phát âm Mỹ /ˈʌpɚ/ Anh /ˈʌpə/ — audio file: upper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1928) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
trên, cao, thượng
the upper jaw — hàm trên
the upper ten (thousand) — tầng lớp quý tộc
the Upper House — thượng nghị viện
(địa lý,địa chất) muộn
upper Cambrian — cambri muộn
mặc ngoài, khoác ngoài (áo)
danh từ
mũ giày
(số nhiều) ghệt
to be [down] on one's uppers
(thông tục) nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi
Chuyên ngành kỹ thuật
cao
phía trên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật