Nghĩa tiếng Việt của
unfortunately
Phiên âm Mỹ /ənˈfɔɹtʃənətli/ BrE /ənˈfɔːtʃənətli/
Transcript: từ "unfortunately" phát âm Mỹ /ənˈfɔɹtʃənətli/ Anh /ənˈfɔːtʃənətli/ — audio file: unfortunately.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1269) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
(+for sombody) một cách đáng tiếc, không may
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khốn nỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Unfortunately, + câu = không may là (mở câu, sau phẩy) — nối nhượng bộ Task 2: "Unfortunately, the scheme expired early."
- Đặt giữa câu cũng được: "the plan, unfortunately, lacked funding".
- unfortunately = it is unfortunate that… — chuyển câu thành adv gọn hơn.
Dễ nhầm
- unfortunately (tiếc rằng — có sự việc xấu) ≠ unluckily (đen đủi — may rủi ngẫu nhiên).
- đối lập: fortunately/luckily (may thay) — cặp nối câu hữu dụng.
Mẫu câu giá trị
- "Unfortunately, rural bus routes were cut first." (không may, tuyến buýt nông thôn bị cắt trước).
- "The trial succeeded; unfortunately, costs doubled." (thử nghiệm thành công; tiếc là chi phí gấp đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật