Nghĩa tiếng Việt của
unfortunate
Phiên âm Mỹ /ənˈfɔɹtʃənət/ BrE /ənˈfɔːtʃənət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unfortunate" phát âm Mỹ /ənˈfɔɹtʃənət/ Anh /ənˈfɔːtʃənət/ — audio file: unfortunate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không may, rủi ro, bất hạnh
an unfortunate man — người bất hạnh
an unfortunate event — việc rủi ro
đáng buồn, đáng tiếc, bất như ý; tai hại
danh từ
người bất hạnh, người bạc mệnh, người không may
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vô phúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unfortunate accident; unfortunate choice; unfortunately
Dễ nhầm
- unfortunate means causing sadness or trouble; unlucky focuses more on bad chance
Mẫu câu giá trị
- “It was unfortunate that the event was cancelled.” (Thật đáng tiếc khi sự kiện bị hủy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật