Nghĩa tiếng Việt của
underworld
Phiên âm Mỹ /ˈʌndɚˌwɝld/ BrE /ˈʌndəˌwɜːld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "underworld" phát âm Mỹ /ˈʌndɚˌwɝld/ Anh /ˈʌndəˌwɜːld/ — audio file: underworld.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trần thế, thế gian, trần gian
âm phủ, địa ngục
bọn vô lại, lớp cặn bã của xã hội
(văn học) đối cực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the criminal underworld; underworld of finance; Greek underworld
Dễ nhầm
- the underworld is the world of crime or, in mythology, a place where the dead live
Mẫu câu giá trị
- “The novel is set in the criminal underworld.” (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong thế giới tội phạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật