Nghĩa tiếng Việt của

ultra-high frequency

Cụm từnoun phrase (uncountable; radio, also UHF)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “ultrahigh frequency”.

1. dải tần số vô tuyến cực cao, thường viết tắt là UHF

Cấu trúc: UHF signals/band · ultra-high-frequency transmission · a UHF antenna

The station broadcasts its digital television signal on a UHF channel.

Đài phát tín hiệu truyền hình số trên một kênh UHF.

The receiver needs a UHF antenna to pick up the local transmission.

Máy thu cần ăng-ten UHF để bắt được tín hiệu phát trong khu vực.

Lưu ý: Ultra-high frequency (UHF) là dải tần vô tuyến khoảng 300 MHz–3 GHz theo cách phân loại của FCC Hoa Kỳ; các phân bổ dịch vụ cụ thể khác nhau theo quốc gia. Từ này thường xuất hiện trong truyền hình, phát thanh và thông tin vô tuyến, nhưng không phải tên của một thiết bị riêng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

ultrahigh frequency

noun

  1. 300 to 3000 megahertz (Synonyms: UHF)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.