Nghĩa tiếng Việt của

frequency

Phiên âm Mỹ /ˈfɹikwənsi/ BrE /ˈfrikwənsi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "frequency" phát âm Mỹ /ˈfɹikwənsi/ Anh /ˈfrikwənsi/ — audio file: frequency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2295) Nên nhận biết ~B2
- (Tech) tần số
Chuyên ngành kinh tế
tần số
tần số xuất hiện
tần suất xuất hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
số lần
tấn suất
Lĩnh vực: xây dựng
tần xuất

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật