Nghĩa tiếng Việt của
frequency
Phiên âm Mỹ /ˈfɹikwənsi/ BrE /ˈfrikwənsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frequency" phát âm Mỹ /ˈfɹikwənsi/ Anh /ˈfrikwənsi/ — audio file: frequency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2295) Nên nhận biết ~B2
- (Tech) tần số
Chuyên ngành kinh tế
tần số
tần số xuất hiện
tần suất xuất hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
số lần
tấn suất
Lĩnh vực: xây dựng
tần xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frequency OF something (tần suất của — "the frequency of night runs").
- high/low frequency (tần suất cao/thấp — giao thông Task 1: "a high-frequency service").
- frequent (adj — đã có note frequently); frequencies (số nhiều — tần số — vật lý/đài).
Dễ nhầm
- frequency (số lần trên đơn vị thời gian) vs rate (tỷ lệ — trên đơn vị khác) vs speed (tốc độ — đã có note).
- "radio frequency" (tần số vô tuyến — công nghệ).
Mẫu câu giá trị
- "Night frequency doubled to every 20 minutes." (Tần suất đêm gấp đôi, còn hai mươi phút một chuyến.)
- "The audit notes a high frequency of double charges." (Kiểm toán ghi tần suất cao tiền trùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật