Nghĩa tiếng Việt của
typing
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "typing" phát âm Mỹ /ˈtaɪpɪŋ/ — audio file: typing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đánh máy
Chuyên ngành kinh tế
kĩ thuật đánh máy chữ
kỹ thuật đánh máy chữ
việc đánh máy chữ
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh máy
sự gõ phím
Lĩnh vực: toán & tin
sự định kiểu
sự gán kiểu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- typing speed; typing on a keyboard; typing error
Dễ nhầm
- typing is writing text with a keyboard or typewriter; a typo is a small typing mistake
Mẫu câu giá trị
- “He was typing a report on his laptop.” (Anh đang gõ báo cáo trên máy tính xách tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật