Nghĩa tiếng Việt của
twisted
Phiên âm Mỹ /ˈtwɪstɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "twisted" phát âm Mỹ /ˈtwɪstɪd/ — audio file: twisted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bện
bị xoắn
vặn
xoắn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được xoắn được vặn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- twisted ankle; twisted wire; twist → twisted
Dễ nhầm
- twisted means bent out of shape or unfairly presented; sprained specifically describes an injured joint
Mẫu câu giá trị
- “He twisted his ankle while playing basketball.” (Anh bị trẹo mắt cá khi chơi bóng rổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật