Nghĩa tiếng Việt của

tug of war

Cụm từnoun phrase (singular; also tug-of-war)Biên soạn riêng

1. trò kéo co, trong đó hai đội kéo hai đầu dây về phía mình

Cấu trúc: play/hold a tug of war · a tug-of-war rope · win a tug of war

The school organized a tug of war between the teachers and students.

Trường tổ chức một cuộc kéo co giữa giáo viên và học sinh.

The red team won the tug of war after pulling together for nearly a minute.

Đội đỏ thắng cuộc kéo co sau khi cùng kéo gần một phút.

2. (nghĩa bóng) cuộc giằng co giữa các bên nhằm giành quyền hoặc kiểm soát cùng một thứ

Cấu trúc: a tug of war over control/money · an emotional tug of war · become involved in a tug of war

The two departments are locked in a tug of war over the project budget.

Hai phòng ban đang giằng co về ngân sách dự án.

The child felt caught in an emotional tug of war between her parents.

Đứa trẻ cảm thấy bị cuốn vào cuộc giằng co tình cảm giữa cha mẹ.

Lưu ý: Tug of war có nghĩa đen là trò kéo co giữa hai đội ở hai đầu dây; nghĩa bóng là cuộc giằng co giữa hai bên cùng muốn giành quyền kiểm soát hoặc cùng muốn đạt điều mình cần. Nghĩa bóng thường đi với over + điều đang tranh giành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tug-of-war

noun

  1. any hard struggle between equally matched groups
  2. a contest in which teams pull of opposite ends of a rope; the team dragged across a central line loses

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.