Nghĩa tiếng Việt của
trolley car
1. xe điện chạy trên đường ray trong phố để chở hành khách
Cấu trúc: ride/take a trolley car · an old-fashioned trolley car · trolley-car tracks
A restored trolley car carries visitors along the historic waterfront.
Một chiếc xe điện được phục chế chở khách tham quan dọc bờ sông lịch sử.
The city replaced its last trolley cars with buses decades ago.
Thành phố thay những chiếc xe điện cuối cùng bằng xe buýt từ nhiều thập kỷ trước.
Lưu ý: Trolley car là xe điện chở khách chạy trên đường ray trong phố; cách gọi hiện đại phổ biến hơn là streetcar ở Bắc Mỹ và tram ở Anh. Cụm này có thể gợi thời kỳ xe điện cổ, nhưng không có nghĩa xe buýt điện không chạy trên ray.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a wheeled vehicle that runs on rails and is propelled by electricity (Synonyms: streetcar, tram, tramcar, trolley)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.