Nghĩa tiếng Việt của

troll

Phiên âm Mỹ /tɹoʊl/ BrE /trəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "troll" phát âm Mỹ /tɹoʊl/ Anh /trəʊl/ — audio file: troll.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)
danh từ
khúc hát tiếp nhau
mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
ống dây cần câu nhấp
động từ
hát tiếp nhau
câu nhấp
Chuyên ngành kinh tế
cân bằng mồi giả
mồi giả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trục, ống dây
Lĩnh vực: xây dựng
truck crane

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật