Nghĩa tiếng Việt của
troll
Phiên âm Mỹ /tɹoʊl/ BrE /trəʊl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "troll" phát âm Mỹ /tɹoʊl/ Anh /trəʊl/ — audio file: troll.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)
danh từ
khúc hát tiếp nhau
mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
ống dây cần câu nhấp
động từ
hát tiếp nhau
câu nhấp
Chuyên ngành kinh tế
cân bằng mồi giả
mồi giả
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trục, ống dây
Lĩnh vực: xây dựng
truck crane
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- internet troll; troll someone; troll bridge
Dễ nhầm
- a troll is a mythical creature or an online person who provokes others; as a verb online it means deliberately post to upset people
Mẫu câu giá trị
- “The forum removed comments from an internet troll.” (Diễn đàn gỡ bình luận của một kẻ chuyên khiêu khích trên mạng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật