Nghĩa tiếng Việt của

trojan horse

Cụm từnoun phrase (countable; usually Trojan horse)Biên soạn riêng

1. con ngựa gỗ trong truyền thuyết Hy Lạp, bên trong có quân lính dùng mưu vào thành Troy

Cấu trúc: the Trojan horse · the story of the Trojan horse · hide soldiers inside a wooden horse

The guide retold the story of the Trojan horse to the children.

Hướng dẫn viên kể lại câu chuyện con ngựa thành Troy cho bọn trẻ.

In the legend, the Trojans brought the wooden horse inside their city.

Trong truyền thuyết, người thành Troy đưa con ngựa gỗ vào bên trong thành.

2. người/vật được chấp nhận vì có vẻ hữu ích hoặc vô hại nhưng thực chất mang mục đích bí mật

Cấu trúc: a Trojan horse for something · use something as a Trojan horse · a Trojan-horse strategy

Critics called the proposal a Trojan horse for weakening the existing safeguards.

Những người chỉ trích gọi đề xuất đó là vỏ bọc nhằm làm suy yếu các biện pháp bảo vệ hiện có.

The harmless-looking gift turned out to be a Trojan horse in the negotiations.

Món quà trông vô hại hóa ra lại là một nước cờ ngầm trong cuộc đàm phán.

3. (tin học) phần mềm độc hại ngụy trang như một chương trình hợp pháp/hữu ích

Cấu trúc: a Trojan horse program · install/download a Trojan horse · Trojan-horse malware

The attachment installed a Trojan horse that stole saved passwords.

Tệp đính kèm cài một Trojan horse đánh cắp các mật khẩu đã lưu.

A Trojan horse may look like a useful utility while carrying out hidden malicious actions.

Trojan horse có thể trông như một tiện ích hữu ích nhưng đồng thời thực hiện hành vi độc hại bí mật.

Lưu ý: Trojan horse bắt nguồn từ chuyện con ngựa gỗ trong truyền thuyết thành Troy, rồi thành ẩn dụ cho người/vật có vẻ vô hại nhưng che giấu mục đích xâm nhập hoặc gây hại. Trong tin học, Trojan horse là phần mềm độc hại ngụy trang thành chương trình hữu ích; khác với virus/worm ở chỗ tên gọi này không hàm ý khả năng tự nhân bản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large hollow wooden figure of a horse (filled with Greek soldiers) left by the Greeks outside Troy during the Trojan War (Synonyms: Wooden Horse)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.