Nghĩa tiếng Việt của
tried
Phiên âm Mỹ /tɹaɪd/ BrE /traɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tried" phát âm Mỹ /tɹaɪd/ Anh /traɪd/ — audio file: tried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy
a tried friend — người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- try → tried → tried; tried to do; tried doing
Dễ nhầm
- tried is the past/past participle; try to do means attempt, while try doing can mean test a method
Mẫu câu giá trị
- “We tried taking the earlier bus to avoid the crowds.” (Chúng tôi thử đi chuyến xe buýt sớm hơn để tránh đông người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật