Nghĩa tiếng Việt của

treasure

Phiên âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚ/ BrE /ˈtrɛʒə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "treasure" phát âm Mỹ /ˈtɹɛʒɚ/ Anh /ˈtrɛʒə/ — audio file: treasure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
to amass a treasure — tích luỹ của cải
to bury a treasure — chôn của
(nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
his library contains treasures — tủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
ngoại động từ
tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
(nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
I treasure your friendship — tôi rất quý trọng tình bạn của anh
he treasures [up] memories of his childhood — anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
Chuyên ngành kỹ thuật
kho tàng
Lĩnh vực: xây dựng
kho bạc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật