Nghĩa tiếng Việt của

treasure trove

Cụm từnoun phrase (usually singular; uncountable or countable)Biên soạn riêng

1. kho báu được phát hiện nhưng chưa rõ chủ sở hữu (nghĩa lịch sử/pháp lý)

Cấu trúc: discover/find a treasure trove · a hidden treasure trove

The excavation uncovered a treasure trove of coins beneath the old house.

Cuộc khai quật phát hiện một kho báu tiền xu bên dưới ngôi nhà cũ.

The find was reported to the authorities because local treasure laws applied.

Phát hiện đó được báo cho cơ quan chức năng vì có quy định địa phương về cổ vật được tìm thấy.

2. (nghĩa bóng) nơi, tài liệu hoặc bộ sưu tập có rất nhiều thứ quý giá/hữu ích

Cấu trúc: a treasure trove of information/ideas · prove to be a treasure trove · a treasure trove for researchers

The archive is a treasure trove of letters from the early twentieth century.

Kho lưu trữ là một kho tư liệu quý gồm những lá thư đầu thế kỷ hai mươi.

Her field notes proved to be a treasure trove of practical advice for new researchers.

Sổ ghi chép thực địa của cô hóa ra là nguồn lời khuyên thực tế phong phú cho các nhà nghiên cứu mới.

Lưu ý: Treasure trove có thể chỉ kho báu được tìm thấy mà chủ sở hữu chưa rõ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường mang nghĩa bóng: nơi, sách hoặc bộ sưu tập chứa nhiều thứ giá trị/hữu ích. Trong văn cảnh pháp lý, cách xử lý cổ vật tìm thấy phụ thuộc luật từng nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any collection of valuables that is discovered
    "her book was a treasure trove of new ideas"
    "mother's attic was a treasure trove when we were looking for antiques"
  2. treasure of unknown ownership found hidden (usually in the earth) (Synonyms: trove)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.