Nghĩa tiếng Việt của
trainer
Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪnɚ/ BrE /ˈtreɪnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trainer" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪnɚ/ Anh /ˈtreɪnə/ — audio file: trainer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người dạy (súc vật)
(thể dục,thể thao) người huấn luyện, huấn luyện viên
Chuyên ngành kinh tế
huấn luyện viên
người đào tạo
người huấn luyện
Chuyên ngành kỹ thuật
máy huấn luyện
Lĩnh vực: xây dựng
huấn luyện viên
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
máy tập luyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- personal trainer; dog trainer; running trainers
Dễ nhầm
- a trainer teaches or prepares people or animals; trainers means sports shoes in British English
Mẫu câu giá trị
- “She hired a personal trainer to improve her fitness.” (Cô thuê huấn luyện viên cá nhân để cải thiện thể lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật